
Thermalright Aqua Elite 360 Black ARGB V2 là bộ tản nhiệt nước CPU AIO sử dụng radiator chuẩn 360mm, ba quạt TL-S12 và cụm bơm tích hợp hệ thống Addressable RGB.
Sản phẩm được thiết kế cho những bộ máy có thùng máy hỗ trợ ba vị trí quạt 120mm liên tiếp. Diện tích radiator lớn phù hợp với nhu cầu chơi game, làm việc hoặc vận hành bộ xử lý ở tải kéo dài.
Vòng tuần hoàn được lắp ráp và nạp sẵn dung dịch từ nhà sản xuất. Người dùng không phải tự cắt ống, lắp bình chứa hoặc châm dung dịch như hệ thống tản nhiệt nước tùy chỉnh.
Tên chính thức của phiên bản màu đen là Aqua Elite 360 BLACK ARGB V2. Bộ sản phẩm sử dụng ba quạt TL-S12 màu đen có tốc độ tối đa 2000RPM.
Thermalright còn cung cấp Aqua Elite 360 WHITE ARGB V2 với quạt TL-S12W màu trắng. Hai phiên bản có cùng kích thước bơm, tốc độ bơm và các thông số luồng gió chính.
Không nên trộn dữ liệu của V2 với Aqua Elite 360 ARGB nguyên bản, V3, V5 hoặc V6. Những thế hệ này có thể sử dụng cụm bơm, quạt, tốc độ và kích thước vỏ bơm khác nhau.
Radiator chuẩn 360mm cung cấp ba vị trí lắp quạt 120mm liên tiếp. Dung dịch mang nhiệt từ block CPU đến radiator trước khi nhiệt lượng được phân tán qua hệ thống lá kim loại.
Radiator được chế tạo bằng nhôm, giúp cân bằng giữa khối lượng, diện tích trao đổi nhiệt và khả năng lắp đặt trong các thùng máy phổ thông hỗ trợ tản nhiệt nước 360mm.
Radiator có thể được bố trí ở mặt trên, mặt trước hoặc vị trí được nhà sản xuất thùng máy chỉ định. Khả năng lắp thực tế còn phụ thuộc vào chiều dài khoang radiator và các linh kiện xung quanh.
Cụm bơm có kích thước 72 × 72 × 48mm, giúp block duy trì chiều cao tương đối gọn quanh khu vực socket CPU.
Trước khi lắp đặt, người dùng vẫn cần kiểm tra khoảng trống với RAM, heatsink VRM và những chi tiết trang trí có kích thước lớn trên bo mạch chủ.
Bơm đạt tốc độ tối đa 2600RPM với sai số công bố ±10% và sử dụng đầu kết nối 4 pin PWM.
Đầu bơm nên được kết nối với cổng AIO_PUMP, PUMP hoặc đầu cắm phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất bo mạch chủ.
Người dùng cần kiểm tra trong BIOS hoặc phần mềm giám sát để bảo đảm bơm được nhận diện và duy trì tốc độ phù hợp trong quá trình vận hành.
Cụm bơm sử dụng điện áp 12V DC, dòng điện định mức 0,24A với sai số ±20% và công suất tiêu thụ tối đa 3W.
Độ ồn tối đa của bơm được Thermalright công bố ở mức 30dB(A). Âm thanh thực tế còn phụ thuộc vào tốc độ, hướng đặt radiator, độ rung truyền sang thùng máy và vị trí của hệ thống.
Tiếng nước nhẹ trong thời gian đầu sau khi lắp đặt có thể xuất hiện khi bọt khí di chuyển trong vòng tuần hoàn. Tiếng kêu lớn hoặc kéo dài nên được kiểm tra cùng nhiệt độ CPU và tốc độ bơm.
Phiên bản màu đen đi kèm ba quạt TL-S12 kích thước 120 × 120 × 25mm. Các quạt được bố trí liên tiếp để đưa luồng không khí xuyên qua toàn bộ radiator.
Ba quạt nên được lắp cùng một hướng nhằm tạo luồng gió thống nhất. Việc lắp một quạt ngược chiều có thể tạo ra dòng khí đối nghịch và làm giảm hiệu quả trao đổi nhiệt.
Khu vực hút và xả gió cần được giữ thông thoáng. Dây cáp, lưới lọc bụi quá bẩn hoặc tấm che đặt quá gần có thể làm giảm lượng không khí đi qua radiator.
Quạt TL-S12 đi kèm bộ tản nhiệt đạt tốc độ tối đa 2000RPM với sai số ±10%.
Đầu kết nối 4 pin PWM cho phép bo mạch chủ tự động thay đổi tốc độ theo nhiệt độ CPU hoặc đường cong quạt do người dùng thiết lập.
Ở tải nhẹ, tốc độ thấp có thể giúp giảm tiếng ồn. Khi nhiệt độ bộ xử lý tăng, tốc độ quạt có thể được nâng lên để tăng lượng không khí đi qua radiator.
Đường cong quạt nên được thiết lập tăng dần để hạn chế hiện tượng tốc độ thay đổi liên tục khi nhiệt độ CPU dao động trong thời gian ngắn.
Mỗi quạt có lưu lượng gió tối đa 68,9CFM và áp suất tĩnh tối đa 2,21mmH2O.
Áp suất tĩnh là thông số quan trọng đối với quạt radiator vì luồng không khí phải đi qua hệ thống lá kim loại có lực cản cao hơn không gian mở.
Độ ồn tối đa của quạt được công bố ở mức 28,2dB(A). Mức tiếng ồn của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào tốc độ đồng thời của ba quạt, cấu trúc thùng máy và khoảng cách đến người sử dụng.
Quạt TL-S12 sử dụng vòng bi S-FDB, hướng đến khả năng duy trì chuyển động ổn định và hạn chế rung khi hoạt động.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, lượng bụi, hướng lắp quạt và thời gian vận hành của hệ thống.
Người dùng nên vệ sinh cánh quạt và radiator định kỳ. Bụi tích tụ có thể làm giảm lưu lượng gió, tăng nhiệt độ và khiến quạt phải vận hành ở tốc độ cao hơn.
Cụm bơm và hệ thống quạt sử dụng đầu kết nối Addressable RGB 3 pin 5V.
Người dùng có thể kết nối với đầu ARGB 5V tương thích trên bo mạch chủ để điều khiển màu sắc và hiệu ứng bằng phần mềm của nhà sản xuất bo mạch.
Đầu ARGB 3 pin 5V không được cắm vào cổng RGB 4 pin 12V. Hai chuẩn sử dụng điện áp và sơ đồ chân khác nhau, kết nối sai có thể làm hỏng hệ thống chiếu sáng.
Khi nối nhiều thiết bị ARGB, cần kiểm tra giới hạn dòng điện của đầu cắm trên bo mạch chủ hoặc bộ điều khiển đang sử dụng.
Theo danh sách của Thermalright, Aqua Elite 360 Black ARGB V2 hỗ trợ Intel LGA115X, LGA1200, LGA1700, LGA1851, LGA2011 và LGA2066.
Người dùng cần chọn đúng bộ ngàm, tấm lưng và vị trí lỗ bắt vít dành cho từng nhóm socket.
Đối với các nền tảng sử dụng socket lớn, cần kiểm tra hướng dẫn lắp đặt và khả năng tiếp xúc của block trước khi siết hoàn toàn các vít giữ.
Danh sách socket AMD gồm FM1, FM2, FM2+, AM2, AM2+, AM3, AM3+, AM4 và AM5.
AM4 và AM5 có thể sử dụng cơ chế lắp dựa trên backplate của bo mạch chủ. Không nên tháo bỏ hoặc thay thế backplate khi hướng dẫn của bộ ngàm không yêu cầu.
Các phụ kiện cần được lắp đúng chiều và siết theo thứ tự đối xứng để lực ép được phân bố đồng đều trên bề mặt CPU.
Khi lắp radiator ở mặt trên, người dùng cần kiểm tra tổng độ dày của radiator và quạt không chạm RAM, heatsink VRM hoặc đầu cấp nguồn CPU.
Khi lắp ở mặt trước, cụm radiator có thể làm giảm khoảng trống dành cho card đồ họa, khay ổ cứng hoặc quạt hút của thùng máy.
Block bơm không nên trở thành điểm cao nhất của vòng tuần hoàn nếu cách bố trí thùng máy cho phép lựa chọn vị trí khác. Cách bố trí phù hợp giúp hạn chế không khí tập trung tại khu vực bơm.
Không bẻ gập, xoắn mạnh hoặc kéo căng đường ống. Các khớp nối cần được đặt ở góc tự nhiên và không chịu lực ngang liên tục.
Radiator, lưới lọc bụi và ba quạt nên được vệ sinh định kỳ để duy trì luồng không khí.
Người dùng có thể theo dõi nhiệt độ CPU, tốc độ bơm và tốc độ quạt thông qua BIOS hoặc phần mềm giám sát của bo mạch chủ.
Nhiệt độ tăng bất thường, bơm không được nhận diện, tiếng cơ học kéo dài hoặc dấu hiệu ẩm quanh khớp nối cần được kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Đây là hệ thống AIO khép kín và không được thiết kế để người dùng tự mở block hoặc bổ sung dung dịch như một vòng tản nhiệt nước tùy chỉnh.
Sản phẩm phù hợp với người dùng có thùng máy hỗ trợ radiator 360mm, cần hệ thống làm mát ba quạt và muốn đồng bộ ánh sáng Addressable RGB.
Ba quạt PWM cho phép điều chỉnh sự cân bằng giữa nhiệt độ và tiếng ồn theo nhu cầu chơi game, làm việc hoặc xử lý tác vụ kéo dài.
Khi mua sản phẩm đã qua sử dụng, nên kiểm tra đúng phiên bản V2, tình trạng bơm, ba quạt TL-S12, bộ ngàm, dây PWM, dây ARGB và các khớp nối đường ống.
| Thương hiệu | Thermalright |
| Tên model | Aqua Elite 360 BLACK ARGB V2 |
| Loại sản phẩm | Tản nhiệt nước CPU AIO 360mm |
| Radiator | Radiator chuẩn 360mm, vật liệu nhôm |
| Số lượng và model quạt | 3 × Thermalright TL-S12 |
| Kích thước quạt | 120 × 120 × 25mm |
| Tốc độ quạt | Tối đa 2000RPM ±10% |
| Độ ồn quạt | Tối đa 28,2dB(A) |
| Lưu lượng gió | Tối đa 68,9CFM mỗi quạt |
| Áp suất tĩnh | Tối đa 2,21mmH2O mỗi quạt |
| Loại vòng bi quạt | S-FDB Bearing |
| Kết nối quạt | 4 pin PWM, điện áp định mức 12V DC |
| Kích thước cụm bơm | 72 × 72 × 48mm |
| Tốc độ bơm | Tối đa 2600RPM ±10% |
| Độ ồn bơm | Tối đa 30dB(A) |
| Công suất bơm | Tối đa 3W |
| Điện áp và dòng điện bơm | 12V DC, 0,24A ±20% |
| Kết nối bơm | 4 pin PWM |
| Kết nối chiếu sáng | Addressable RGB 3 pin 5V |
| Socket Intel hỗ trợ | LGA115X/1200/1700/1851/2011/2066 |
| Socket AMD hỗ trợ | FM1/FM2/FM2+/AM2/AM2+/AM3/AM3+/AM4/AM5 |
| Tuổi thọ bơm và bảo hành | MTTF 40000 giờ; bảo hành 3 năm |